剿取 jiǎo qǔ · tiễu thủ Hán Việt: tiễu thủ · Pinyin: jiǎo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 取 (thủ)Pinyinjiǎo qǔHán Việttiễu thủCấu tạo剿 + 取 · tiễu + thủ nghĩa thành phần: tiễu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抄取。Tân Hoa Tự Điển 1.抄取。