剿合 jiǎo hé · tiễu hợp Hán Việt: tiễu hợp · Pinyin: jiǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 合 (hợp)Pinyinjiǎo héHán Việttiễu hợpCấu tạo剿 + 合 · tiễu + hợp nghĩa thành phần: tiễu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抄取汇集。Tân Hoa Tự Điển 1.抄取汇集。