剿定 jiǎo dìng · tiễu định Hán Việt: tiễu định · Pinyin: jiǎo dìng Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 定 (định)Pinyinjiǎo dìngHán Việttiễu địnhCấu tạo剿 + 定 · tiễu + định nghĩa thành phần: tiễu + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"劋定"; 消灭;平定。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劋定"。 2.消灭;平定。