剿平 tiễu bình Hán Việt: tiễu bình Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 平 (bình)Hán Việttiễu bìnhCấu tạo剿 + 平 · tiễu + bình nghĩa thành phần: tiễu + bình Nghĩa EngCihui 剿平 iǎopíng* r.v. succeed in suppressing (a rebellion)