剿撫

jiǎo fǔ tiễu phủ

Hán Việt: tiễu phủ · Pinyin: jiǎo fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征剿和招抚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征剿和招抚。