剿擒 jiǎo qín · tiễu cầm Hán Việt: tiễu cầm · Pinyin: jiǎo qín Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 擒 (cầm)Pinyinjiǎo qínHán Việttiễu cầmCấu tạo剿 + 擒 · tiễu + cầm nghĩa thành phần: tiễu + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剿捕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹剿捕。