剿民

jiǎo mín tiễu dân

Hán Việt: tiễu dân · Pinyin: jiǎo mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹劳民。劳扰百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹劳民。劳扰百姓。