剿洗 jiǎo xǐ · tiễu tẩy Hán Việt: tiễu tẩy · Pinyin: jiǎo xǐ Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 洗 (tẩy)Pinyinjiǎo xǐHán Việttiễu tẩyCấu tạo剿 + 洗 · tiễu + tẩy nghĩa thành phần: tiễu + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剿灭净尽。Tân Hoa Tự Điển 1.剿灭净尽。