剿獲 tiễu hoạch Hán Việt: tiễu hoạch Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 獲 (hoạch)Hán Việttiễu hoạchCấu tạo剿 + 獲 · tiễu + hoạch nghĩa thành phần: tiễu + hoạch Nghĩa EngCihui 剿獲 jiǎohuò v. seize