剿襲
tiễu tập
Hán Việt: tiễu tập · Pinyin: chāo xí
Tổng quan
biến thể của 抄襲|抄袭
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 抄襲|抄袭
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剽窃人言以为己说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.剽窃人言以为己说。
Eng
- CC-CEDICT variant of 抄襲|抄袭[chao1 xi2]
- Cihui 剿襲 chāoxí v. plagiarize||►See also jiǎoxí