剿辦 jiǎo bàn · tiễu bạn Hán Việt: tiễu bạn · Pinyin: jiǎo bàn Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 辦 (bạn)Pinyinjiǎo bànHán Việttiễu bạnCấu tạo剿 + 辦 · tiễu + bạn nghĩa thành phần: tiễu + bạn