剿餉 jiǎo xiǎng · tiễu hướng Hán Việt: tiễu hướng · Pinyin: jiǎo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 餉 (hướng)Pinyinjiǎo xiǎngHán Việttiễu hướngCấu tạo剿 + 餉 · tiễu + hướng nghĩa thành phần: tiễu + hướng