劃下

huà xiàhoạch hạ

Hán Việt: hoạch hạ · Pinyin: huà xià

Tổng quan

gạch dưới

Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh dấu

Eng

  • Cihui to underline/to mark

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人