劃下

huà xià hoạch hạ

Hán Việt: hoạch hạ · Pinyin: huà xià

Tổng quan

gạch dưới | đánh dấu

Cấu tạo: (hoạch) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạch dưới | đánh dấu

Eng

  • CC-CEDICT to underline|to mark
  • Cihui to underline/to mark