劃位
hoạch vị
Hán Việt: hoạch vị · Pinyin: huà wèi
Tổng quan
(Đài Loan) phân chia khu vực
Nghĩa
Việt
- Cihui phân bổ chỗ
- Cihui ngồi vào chỗ đã được chỉ định
Eng
- Cihui (Tw) to divide up an area/to assign a spot; to allocate a seat/one's assigned spot
Hán Việt: hoạch vị · Pinyin: huà wèi
(Đài Loan) phân chia khu vực