劃傷

huá shāng hoạch thương

Hán Việt: hoạch thương · Pinyin: huá shāng

Tổng quan

làm hỏng do trầy xước | rạch | cắt sâu

Cấu tạo: (hoạch) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hỏng do trầy xước | rạch | cắt sâu

Eng

  • CC-CEDICT to damage by scratching|to gash|to lacerate
  • Cihui to damage by scratching; to gash; to lacerate