劃入 hoạch nhập Hán Việt: hoạch nhập Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 入 (nhập)Hán Việthoạch nhậpCấu tạo劃 + 入 · hoạch + nhập nghĩa thành phần: hoạch + nhập Nghĩa EngCihui 劃入 uàrù* v.p. earmark (funds)