劃清

huà qīng hoạch thanh

Hán Việt: hoạch thanh · Pinyin: huà qīng

Tổng quan

phân biệt rõ ràng | làm rõ sự khác biệt

Cấu tạo: (hoạch) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt rõ ràng | làm rõ sự khác biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區分清楚。如:「劃清界限」、「劃清關係」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区分清楚:~界限。

Eng

  • CC-CEDICT to make a clear distinction; to differentiate clearly
  • Cihui to make a clear distinction; to differentiate clearly