划然 hoa nhiên Hán Việt: hoa nhiên Tổng quan Cấu tạo: 划 (hoa) + 然 (nhiên)Hán Việthoa nhiênCấu tạo划 + 然 · hoa + nhiên nghĩa thành phần: hoa + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容皮、肉撕裂開來。《聊齋志異.卷一.畫皮》:「嫗仆,人皮劃然而脫,化為厲鬼。」