劃賬 huà zhàng · hoạch trướng Hán Việt: hoạch trướng · Pinyin: huà zhàng Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 賬 (trướng)Pinyinhuà zhàngHán Việthoạch trướngCấu tạo劃 + 賬 · hoạch + trướng nghĩa thành phần: hoạch + trướng