劃轉 huà zhuǎn · hoạch chuyển Hán Việt: hoạch chuyển · Pinyin: huà zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 轉 (chuyển)Pinyinhuà zhuǎnHán Việthoạch chuyểnCấu tạo劃 + 轉 · hoạch + chuyển nghĩa thành phần: hoạch + chuyển