劃開 hoạch khai Hán Việt: hoạch khai Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 開 (khai)Hán Việthoạch khaiCấu tạo劃 + 開 · hoạch + khai nghĩa thành phần: hoạch + khai Nghĩa EngCihui 划開 huákāi* r.v. 1. cut open 2. set apart