劄單 tráp đan Hán Việt: tráp đan Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 單 (đan)Hán Việttráp đanCấu tạo劄 + 單 · tráp + đan nghĩa thành phần: tráp + đan Nghĩa EngCihui 劄單 hádān n. contract for goods M:¹zhāng