劄单

tráp đan

Hán Việt: tráp đan

Tổng quan

Cấu tạo: 劄 (tráp) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 劄單 hádān n. contract for goods M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 劄單 hádān n. contract for goods M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

劄子 · 劄能 · 劄記 · 单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个