劄复

tráp phục

Hán Việt: tráp phục

Tổng quan

Cấu tạo: 劄 (tráp) + 復 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 劄復 háfù v. reply to an inferior officer

Eng

  • Cihui 劄復 háfù v. reply to an inferior officer

Từ liên quan

Gần nghĩa

劄子 · 劄能 · 劄記 · 复业 · 复习 · 复交 · 复仇 · 复会