劄復 tráp phục Hán Việt: tráp phục Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 復 (phục)Hán Việttráp phụcCấu tạo劄 + 復 · tráp + phục nghĩa thành phần: tráp + phục Nghĩa EngCihui 劄復 háfù v. reply to an inferior officer