劄知 tráp tri Hán Việt: tráp tri Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 知 (tri)Hán Việttráp triCấu tạo劄 + 知 · tráp + tri nghĩa thành phần: tráp + tri Nghĩa EngCihui 劄知 házhī v. <wr.> communicate with an inferior