劄詢 tráp tuân Hán Việt: tráp tuân Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 詢 (tuân)Hán Việttráp tuânCấu tạo劄 + 詢 · tráp + tuân nghĩa thành phần: tráp + tuân Nghĩa EngCihui 劄詢 háxún v. write to inquire