劄飭 tráp sức Hán Việt: tráp sức Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 飭 (sức)Hán Việttráp sứcCấu tạo劄 + 飭 · tráp + sức nghĩa thành phần: tráp + sức Nghĩa EngCihui 劄飭 háchì v.o. give orders to