剧暑 kịch thử Hán Việt: kịch thử Tổng quan Cấu tạo: 剧 (kịch) + 暑 (thử)Hán Việtkịch thửCấu tạo剧 + 暑 · kịch + thử nghĩa thành phần: kịch + thử Nghĩa jaJMdict severe heat|intense heat|oppressive heat