劇烈地 jù liè de · kịch liệt địa Hán Việt: kịch liệt địa · Pinyin: jù liè de Tổng quan sâu sắc Cấu tạo: 劇 (kịch) + 烈 (liệt) + 地 (địa)Pinyinjù liè deHán Việtkịch liệt địaCấu tạo劇 + 烈 + 地 · kịch + liệt + địa nghĩa thành phần: kịch + liệt + địa Nghĩa ViệtCihui sâu sắc