劇言苦句 jù yán kǔ jù · kịch ngôn khổ cú Hán Việt: kịch ngôn khổ cú · Pinyin: jù yán kǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 言 (ngôn) + 苦 (khổ) + 句 (cú)Pinyinjù yán kǔ jùHán Việtkịch ngôn khổ cúCấu tạo劇 + 言 + 苦 + 句 · kịch + ngôn + khổ + cú nghĩa thành phần: kịch + ngôn + khổ + cú