劇通科 jù tōng kē · kịch thông khoa Hán Việt: kịch thông khoa · Pinyin: jù tōng kē Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 通 (thông) + 科 (khoa)Pinyinjù tōng kēHán Việtkịch thông khoaCấu tạo劇 + 通 + 科 · kịch + thông + khoa nghĩa thành phần: kịch + thông + khoa