劇院金屬 jù yuàn jīn shǔ · kịch viện kim chúc Hán Việt: kịch viện kim chúc · Pinyin: jù yuàn jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinjù yuàn jīn shǔHán Việtkịch viện kim chúcCấu tạo劇 + 院 + 金 + 屬 · kịch + viện + kim + chúc nghĩa thành phần: kịch + viện + kim + chúc