劈先裏

pī xiān lǐ phách tiên lí

Hán Việt: phách tiên lí · Pinyin: pī xiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (tiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首先;开头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首先;开头。