劈劃 pī huà · phách hoạch Hán Việt: phách hoạch · Pinyin: pī huà Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 劃 (hoạch)Pinyinpī huàHán Việtphách hoạchCấu tạo劈 + 劃 · phách + hoạch nghĩa thành phần: phách + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"劈画"; 计划;筹谋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劈画"。 2.计划;筹谋。