劈劈脫脫 pī pī tuō tuō · phách phách thoát thoát Hán Việt: phách phách thoát thoát · Pinyin: pī pī tuō tuō Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 劈 (phách) + 脫 (thoát) + 脫 (thoát)Pinyinpī pī tuō tuōHán Việtphách phách thoát thoátCấu tạo劈 + 劈 + 脫 + 脫 · phách + phách + thoát + thoát nghĩa thành phần: phách + phách + thoát + thoát