劈口
phách khẩu
Hán Việt: phách khẩu · Pinyin: pī kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突然的開口。《官場現形記》第一○回:「兩個人便一同來到同慶里。見面之後,新嫂嫂劈口便問:『房子阿看好?』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立即张口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.立即张口。
Hán Việt: phách khẩu · Pinyin: pī kǒu