劈地 pī dì · phách địa Hán Việt: phách địa · Pinyin: pī dì Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 地 (địa)Pinyinpī dìHán Việtphách địaCấu tạo劈 + 地 · phách + địa nghĩa thành phần: phách + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅疾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾貌。