劈帳
phách trướng
Hán Việt: phách trướng · Pinyin: pī zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指分配收益或分摊开支。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指分配收益或分摊开支。
Eng
- Cihui 劈帳 ǐzhàng v.o. dole out shared proceeds
Hán Việt: phách trướng · Pinyin: pī zhàng