劈帳

pī zhàng phách trướng

Hán Việt: phách trướng · Pinyin: pī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劈帳 ǐzhàng v.o. dole out shared proceeds