劈心 pī xīn · phách tâm Hán Việt: phách tâm · Pinyin: pī xīn Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 心 (tâm)Pinyinpī xīnHán Việtphách tâmCấu tạo劈 + 心 · phách + tâm nghĩa thành phần: phách + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对准心口; 剖心。谓诚心。Tân Hoa Tự Điển 1.对准心口。 2.剖心。谓诚心。