劈心裏 pī xīn lǐ · phách tâm lí Hán Việt: phách tâm lí · Pinyin: pī xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 心 (tâm) + 裏 (lí)Pinyinpī xīn lǐHán Việtphách tâm líCấu tạo劈 + 心 + 裏 · phách + tâm + lí nghĩa thành phần: phách + tâm + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从当中;从中。Tân Hoa Tự Điển 1.从当中;从中。