劈拉

pī lā phách lạp

Hán Việt: phách lạp · Pinyin: pī lā

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將腿八字分開。《醒世姻緣傳》第七八回:「二罪並舉,三十個板子,把腿打的劈拉著待了好幾日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成八字分开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成八字分开。