劈材 phách tài Hán Việt: phách tài Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 材 (tài)Hán Việtphách tàiCấu tạo劈 + 材 · phách + tài nghĩa thành phần: phách + tài Nghĩa EngCihui 劈材 īcái v.o. chop wood; split logs ◆n. firewood M:²kuài/²gēn