劈歷 pī lì · phách lịch Hán Việt: phách lịch · Pinyin: pī lì Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 歷 (lịch)Pinyinpī lìHán Việtphách lịchCấu tạo劈 + 歷 · phách + lịch nghĩa thành phần: phách + lịch