劈畫 pī huà · phách họa Hán Việt: phách họa · Pinyin: pī huà Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 畫 (họa)Pinyinpī huàHán Việtphách họaCấu tạo劈 + 畫 · phách + họa nghĩa thành phần: phách + họa