劈痕

pī hén phách ngân

Hán Việt: phách ngân · Pinyin: pī hén

Tổng quan

khía, rạch, vết cưa, đầu cưa, đầu chặt (của một cây bị đốn xuống)

Cấu tạo: (phách) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khía, rạch, vết cưa, đầu cưa, đầu chặt (của một cây bị đốn xuống)