劈離 pī lí · phách li Hán Việt: phách li · Pinyin: pī lí Tổng quan tách ra Cấu tạo: 劈 (phách) + 離 (li)Pinyinpī líHán Việtphách liCấu tạo劈 + 離 · phách + li nghĩa thành phần: phách + li Nghĩa ViệtCihui tách raEngCC-CEDICT splitCihui split