劈空

pī kōng phách không

Hán Việt: phách không · Pinyin: pī kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫無理由。《封神演義》第二回:「況陛下後宮美女,不啻千人,嬪御而上,又有妃后。今劈空欲選美女,恐失民望。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然地; 当空;划破长空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然地。 2.当空;划破长空。