劈脫 pī tuō · phách thoát Hán Việt: phách thoát · Pinyin: pī tuō Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 脫 (thoát)Pinyinpī tuōHán Việtphách thoátCấu tạo劈 + 脫 · phách + thoát nghĩa thành phần: phách + thoát