劈脫

pī tuō phách thoát

Hán Việt: phách thoát · Pinyin: pī tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劈劈脱脱"; 方言。简单,干脆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劈劈脱脱"。 2.方言。简单,干脆。