劈腰 pī yāo · phách yêu Hán Việt: phách yêu · Pinyin: pī yāo Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 腰 (yêu)Pinyinpī yāoHán Việtphách yêuCấu tạo劈 + 腰 · phách + yêu nghĩa thành phần: phách + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当腰,正对着腰。Tân Hoa Tự Điển 1.当腰,正对着腰。